TÌM TUYẾN XE

Danh sách các tuyến xe (Số lượng: 163)

STTTuyến xeCự ly (KM)Giờ khởi hànhGiá vé (VNĐ)Chi tiết
1Giáp Bát175016:30690.000VNĐ Chi tiết
2Hà Đông17509h00850.000VND Chi tiết
3Lương Yên17198h00700.000VND Chi tiết
4Nước Ngầm175017h30950.000VND Chi tiết
5Sơn Tây175011h30730.000VND Chi tiết
6Hà Tây1800 km10h00500.000VND Chi tiết
7TP.Vũng Tàu125km4h001000.000VND Chi tiết
8Bà Rịa101km5h0090.000VND Chi tiết
9Long Hải120km10h0065.000VND Chi tiết
10Bàu Lâm170km11h0070.000VND Chi tiết
11Bình Châu170km13h0070.000VND Chi tiết
12Bưng Kè170km10h3070.000VND Chi tiết
13Cù Bị110km7H0065.000VND Chi tiết
14Kim Long115km10h0065.000VND Chi tiết
15Láng Lơn130km10h0065.000VND Chi tiết
16Ngãi Giao100km9h0065.000VND Chi tiết
17Phước Hải115km10h0065.000VND Chi tiết
18Phước Tỉnh115km11h0065.000VND Chi tiết
19Quảng Thành110km10h0065.000VND Chi tiết
20Suối Nghệ110km7H0065.000VND Chi tiết
21Xà Bang110km10h0065.000VND Chi tiết
22Xuân Sơn130km11h0065.000VND Chi tiết
23Xuyên Mộc170km10h0065.000VND Chi tiết
24TP.Đà Nẵng973km9h00470.000VND Chi tiết
25Phan Thiết198km7H00140.000vnd Chi tiết
26Chợ Lầu198km6H00140.000vnd Chi tiết
27Phan Rí275km7H00140.000vnd Chi tiết
28Hàm Tân175km6H2085.000VND Chi tiết
29Liên Hương300km10h00335.000vnd Chi tiết
30Mũi Né220km10h00105.000vnd Chi tiết
31Đức Linh150km5h3080.000VND Chi tiết
32Tánh Linh178km10h00105.000vnd Chi tiết
33Bắc Ruộng ( căn cứ 6 )202km6H0090.000VND Chi tiết
34Bắc Ruộng ( quốc lộ 20 )179km8h0085.000VND Chi tiết
35Bắc Ruộng ( Mê Pu )174km6H0085.000VND Chi tiết
36Bắc Ruộng (Gia An )175km11h0085.000VND Chi tiết
37Bảo Lộc210kmLiên hệ150.000vnd Chi tiết
38Đà Lạt308km5h00425.000vnd Chi tiết
39Cát Tiên198km11h20105.000vnd Chi tiết
40Đạ Huoai145km6H3039.000vnd Chi tiết
41Đạ Tẻh166km6H4590.000VND Chi tiết
42Đức Trọng280km9h00240.000vnd Chi tiết
43Cam Ranh390km17h30200.000 VND Chi tiết
44Nha Trang448km9h00235.000vnd Chi tiết
45Ninh Hòa480km20h00250.000vnd Chi tiết
46Vạn Gĩa510km14h00230.000vnd Chi tiết
47Đức Phổ800km7h40220.000vnd Chi tiết
48Quảng Ngãi838km9h00420.000vnd Chi tiết
49Cư Jút330km15h00220.000vnd Chi tiết
50Gia Nghĩa238km15h00160.000vnd Chi tiết
51Kiến Đức215km7h15150.000vnd Chi tiết
52Krông Nô350km21hoo230.000vnd Chi tiết
53Đăk Mil296km9h00190.000vnd Chi tiết
54Quảng Khê280km8h25180.000vnd Chi tiết
55Quảng Sơn (Đăk Nông)290km15h00130.000vnd Chi tiết
56Tuy Đức2628h00170.000vnd Chi tiết
57Buôn Ma Thuột350km7H00300.000vnd Chi tiết
58Buôn Hồ392km7H00240.000vnd Chi tiết
59Buôn Đôn380km6H00150.000vnd Chi tiết
60Buôn Trấp375km7h15220.000vnd Chi tiết
61CưM gar380km9h00220.000vnd Chi tiết
62Eahleo430km9h00240.000vnd Chi tiết
63Eakar412km9h00280.000vnd Chi tiết
64Easup430km5h30350.000vnd Chi tiết
65Krông Bông400km7H30265.000vnd Chi tiết
66Krông Năng410km7H30250.000vnd Chi tiết
67Phước An395km9h00280.000vnd Chi tiết
68M" đrăk440km18h00250.000vnd Chi tiết
69Châu Đốc280km5h00120.000vnd Chi tiết
70Dầu Tiếng90km7H0045.000vnd Chi tiết
71Minh Tân116km10h0055.000vnd Chi tiết
72Tân Định80km13h0037.000vnd Chi tiết
73Tân Uyên78km12H3028.000vnd Chi tiết
74Thị Tính78km10h0054.000vnd Chi tiết
75Bù Đốp167km10h50100.000VND Chi tiết
76Bù Đăng193km6H00100.000VND Chi tiết
77Bình Long111km10h4070.000VND Chi tiết
78Bình Thắng172km13h00100.000VND Chi tiết
79Bù Gia Mập213km11h30120.000vnd Chi tiết
80Cần Đơn173km12H00100.000VND Chi tiết
81Chơn Thành88km9h5060.000vnd Chi tiết
82Lộc Ninh132km4h5085.000VND Chi tiết
83Đồng Xoài109km6H0070.000VND Chi tiết
84Phước Long163km10h0080.000VND Chi tiết
85Phú Văn193km9h00120.000vnd Chi tiết
86Bắc Giang1820km9h00420.000vnd Chi tiết
87Thạnh Phú157km10h0085.000VND Chi tiết
88Cà Mau352km7H00200.000vnd Chi tiết
89Bảo Bình120km10h1560.000vnd Chi tiết
90Cẩm Đường120km10h0055.000vnd Chi tiết
91Căn cứ 3125km12H5055.000vnd Chi tiết
92Gia Ray110km11h0053.000vnd Chi tiết
93Lang Minh102km10h0060.000vnd Chi tiết
94Long Khánh85km10h0045.000vnd Chi tiết
95Lý Lịch110km10h0055.000vnd Chi tiết
96Nam Cát Tiên153km13h3085.000VND Chi tiết
97Định Quán125km13h0060.000vnd Chi tiết
98Phú Cường88km13h0045.000vnd Chi tiết
99Sông Ray162km12H4060.000vnd Chi tiết
100Tân Phú125km7h4065.000VND Chi tiết
101Tân Phú125km7h4065.000VND Chi tiết
102Xuân Bắc130km12H0055.000vnd Chi tiết
103Xuân Lộc105km12H3055.000vnd Chi tiết
104Xuân Lữ125km10h4553.000vnd Chi tiết
105Pleiku570km19h00300.000vnd Chi tiết
106Đức Cơ592km9h00330.000vnd Chi tiết
107Ayunpa568km19h00300.000vnd Chi tiết
108Krông Pa600km19h00290.000vnd Chi tiết
109Kbang680km17h30310.000vnd Chi tiết
110Chư Sê500km9h00290.000vnd Chi tiết
111An Khê650km18h00330.000vnd Chi tiết
112Hà Nam1680km11h00800.000VNĐ Chi tiết
113Hà Tĩnh14ookm9h00790.000 VND Chi tiết
114Hòa Bình1850km14h00550.000vnd Chi tiết
115Hải Dương1783km11h001.080.000vnd Chi tiết
116Tam Bạc1800 km8h001.080.000vnd Chi tiết
117Cầu Rào1840km13h30510.000vnd Chi tiết
118Hải Phòng1843km7H001.080.000vnd Chi tiết
119Hưng Yên1700km6H001.100.000vnd Chi tiết
120Triều Dương1800 km8h301.100.000vnd Chi tiết
121Đăk Hà610km19h30340.000vnd Chi tiết
122Ngọc Hồi660km17h15350.000vnd Chi tiết
123Kon Tum590km9h00330.000vnd Chi tiết
124Lào Cai2050km7H001.100.000vnd Chi tiết
125Giao Thủy1720km9h00990.000vnd Chi tiết
126Hải Hậu1730km6H00990.000vnd Chi tiết
127Nam Định1680km7H00450.000VND Chi tiết
128Trực Ninh1700km8h30480.000vnd Chi tiết
129Xuân Trường1800 km8h25400.000vnd Chi tiết
130Vinh1480km9h00950.000VND Chi tiết
131Ninh Bình1638km10h00850.000VND Chi tiết
132Phan Rang346km9h00160.000vnd Chi tiết
133Quảng Sơn392km6H30170.000vnd Chi tiết
134Phú Thọ1795km17h00700.000VND Chi tiết
135Tuy Hòa600km15h00300.000vnd Chi tiết
136Sơn Hòa620km19h00330.000vnd Chi tiết
137Sông Hinh620km9h00330.000vnd Chi tiết
138Ba Đồn1300kmLiên hệ950.000VND Chi tiết
139Hoàn Lão1270km9h00550.000vnd Chi tiết
140Lệ Thủy1200km5h00600.000vnd Chi tiết
141Đồng Hới1250km7H00650.000vnd Chi tiết
142Đại Lộc990km7H30240.000vnd Chi tiết
143Hội An1970km10h00350.000vnd Chi tiết
144Quảng Nam920km10h00410.000 vnd Chi tiết
145Hòn Gai1860km9h001.000.000vnd Chi tiết
146Cửa Ông1735km9h00980.000vnd Chi tiết
147Đông Hà1140km9h00750.000vnd Chi tiết
148Quảng Trị1140km10h00600.000vnd Chi tiết
149Thái Bình1720km9h00850.000VND Chi tiết
150Hưng Hà1800 km19h00750.000vnd Chi tiết
151Thái Nguyên1810km9h001.030.000vnd Chi tiết
152Huế10707H00550.000VND Chi tiết
153Thanh Hóa15607h850.000vnd Chi tiết
154Vĩnh Lộc1560km9h00700.000vnd Chi tiết
155Tuyên Quang1900km4h30730.000vnd Chi tiết
156Lập Thạch1810km6h00900.000vnd Chi tiết
157An Nhơn713km18h00400.000vnd Chi tiết
158Quy Nhơn678km9h00370.000vnd Chi tiết
159Phù Cát715km9h00440.000vnd Chi tiết
160Tây Sơn710km9h00400.000vnd Chi tiết
161Bồng Sơn710km9h00315.000vnd Chi tiết
162Phù Mỹ700km9h00280.000vnd Chi tiết
163Viêng Chăn2000km20h001.200.000vnd Chi tiết